蠕動正常 nhuyễn động chánh thường Hán Việt: nhuyễn động chánh thường Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việtnhuyễn động chánh thườngCấu tạo蠕 + 動 + 正 + 常 · nhuyễn + động + chánh + thường nghĩa thành phần: nhuyễn + động + chánh + thường