蠕動過強 nhuyễn động quá cường Hán Việt: nhuyễn động quá cường Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 過 (quá) + 強 (cường)Hán Việtnhuyễn động quá cườngCấu tạo蠕 + 動 + 過 + 強 · nhuyễn + động + quá + cường nghĩa thành phần: nhuyễn + động + quá + cường