蠕動障礙 nhuyễn động chướng ngại Hán Việt: nhuyễn động chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtnhuyễn động chướng ngạiCấu tạo蠕 + 動 + 障 + 礙 · nhuyễn + động + chướng + ngại nghĩa thành phần: nhuyễn + động + chướng + ngại