蠕動前進

rú dòng qián jìn nhuyễn động tiền tiến

Hán Việt: nhuyễn động tiền tiến · Pinyin: rú dòng qián jìn

Tổng quan

bò ngoằn ngoèo

Cấu tạo: (nhuyễn) + (động) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bò ngoằn ngoèo

Eng

  • CC-CEDICT wriggle
  • Cihui wriggle