蠕動寄生 nhuyễn động kí sanh Hán Việt: nhuyễn động kí sanh Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 寄 (kí) + 生 (sanh)Hán Việtnhuyễn động kí sanhCấu tạo蠕 + 動 + 寄 + 生 · nhuyễn + động + kí + sanh nghĩa thành phần: nhuyễn + động + kí + sanh