蠕動感染 nhuyễn động cảm nhiễm Hán Việt: nhuyễn động cảm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)Hán Việtnhuyễn động cảm nhiễmCấu tạo蠕 + 動 + 感 + 染 · nhuyễn + động + cảm + nhiễm nghĩa thành phần: nhuyễn + động + cảm + nhiễm