蠕變延伸 rú biàn yán shēn · nhuyễn biến duyên thân Hán Việt: nhuyễn biến duyên thân · Pinyin: rú biàn yán shēn Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 變 (biến) + 延 (duyên) + 伸 (thân)Pinyinrú biàn yán shēnHán Việtnhuyễn biến duyên thânCấu tạo蠕 + 變 + 延 + 伸 · nhuyễn + biến + duyên + thân nghĩa thành phần: nhuyễn + biến + duyên + thân