Tổng quan
Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 蟲 (trùng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)
- Hán Việt
- nhuyễn trùng khủng phố
- Cấu tạo
- 蠕 + 蟲 + 恐 + 怖 · nhuyễn + trùng + khủng + phố
nghĩa thành phần: nhuyễn + trùng + khủng + phố
Từ liên quan
Gần nghĩa
恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织 · 恐怖统治