蠕蟲恐怖 nhuyễn trùng khủng phố Hán Việt: nhuyễn trùng khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 蟲 (trùng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtnhuyễn trùng khủng phốCấu tạo蠕 + 蟲 + 恐 + 怖 · nhuyễn + trùng + khủng + phố nghĩa thành phần: nhuyễn + trùng + khủng + phố