蠕蟲皮炎 nhuyễn trùng bì viêm Hán Việt: nhuyễn trùng bì viêm Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 蟲 (trùng) + 皮 (bì) + 炎 (viêm)Hán Việtnhuyễn trùng bì viêmCấu tạo蠕 + 蟲 + 皮 + 炎 · nhuyễn + trùng + bì + viêm nghĩa thành phần: nhuyễn + trùng + bì + viêm