蠕蛇紋石 nhuyễn xà văn thạch Hán Việt: nhuyễn xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtnhuyễn xà văn thạchCấu tạo蠕 + 蛇 + 紋 + 石 · nhuyễn + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: nhuyễn + xà + văn + thạch