蠕變強度 rú biàn qiáng dù · nhuyễn biến cường độ Hán Việt: nhuyễn biến cường độ · Pinyin: rú biàn qiáng dù Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 變 (biến) + 強 (cường) + 度 (độ)Pinyinrú biàn qiáng dùHán Việtnhuyễn biến cường độCấu tạo蠕 + 變 + 強 + 度 · nhuyễn + biến + cường + độ nghĩa thành phần: nhuyễn + biến + cường + độ