蠖屈鼠伏

huò qū shǔ fúoách khuất thử phục

Hán Việt: oách khuất thử phục · Pinyin: huò qū shǔ fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蠖:尺蠖; 伏:俯伏。形容卑躬屈膝向人讨好的样子。

Cấu tạo: 蠖 (oách) + 屈 (khuất) + 鼠 (thử) + 伏 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容卑躬屈膝向人讨好的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠖屈求伸 · 蠖屈蜗潜 · 蠖屈螭盘 · 蠖屈不伸 · 蠖屈蝸潛 · 蠖屈螭盤