蠟狀物質 là zhuàng wù zhì · lạp trạng vật chất Hán Việt: lạp trạng vật chất · Pinyin: là zhuàng wù zhì Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 狀 (trạng) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyinlà zhuàng wù zhìHán Việtlạp trạng vật chấtCấu tạo蠟 + 狀 + 物 + 質 · lạp + trạng + vật + chất nghĩa thành phần: lạp + trạng + vật + chất