蠡蚌閉戶 lễ bạng bế hộ Hán Việt: lễ bạng bế hộ Tổng quan Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 蚌 (bạng) + 閉 (bế) + 戶 (hộ)Hán Việtlễ bạng bế hộCấu tạo蠡 + 蚌 + 閉 + 戶 · lễ + bạng + bế + hộ nghĩa thành phần: lễ + bạng + bế + hộ Nghĩa EngCihui 蠡蚌閉戶 íbàngbìhù id. The wise man retires within himself.