蠡酌管闚 lễ chước quản khuy Hán Việt: lễ chước quản khuy Tổng quan Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 酌 (chước) + 管 (quản) + 闚 (khuy)Hán Việtlễ chước quản khuyCấu tạo蠡 + 酌 + 管 + 闚 · lễ + chước + quản + khuy nghĩa thành phần: lễ + chước + quản + khuy