蠢動含靈 chǔn dòng hán líng · xuẩn động hàm linh Hán Việt: xuẩn động hàm linh · Pinyin: chǔn dòng hán líng Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 動 (động) + 含 (hàm) + 靈 (linh)Pinyinchǔn dòng hán língHán Việtxuẩn động hàm linhCấu tạo蠢 + 動 + 含 + 靈 · xuẩn + động + hàm + linh nghĩa thành phần: xuẩn + động + hàm + linh