蠢如鹿豕

chǔn rú lù shǐ xuẩn như lộc thỉ

Hán Việt: xuẩn như lộc thỉ · Pinyin: chǔn rú lù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (như) + 鹿 (lộc) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豕:猪;蠢:愚笨。笨得像鹿和猪一样。