蠢材

chǔn cái xuẩn tài

Hán Việt: xuẩn tài · Pinyin: chǔn cái

Tổng quan

kẻ ngốc

Cấu tạo: (xuẩn) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ ngốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人愚蠢。如:「蠢材!這麼簡單的事都辦不好。」也稱為「蠢貨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蠢才"。

Eng

  • CC-CEDICT idiot
  • Cihui idiot

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天才 · 捷才