蠢若木雞

chǔn ruò mù jī xuẩn nhược mộc kê

Hán Việt: xuẩn nhược mộc kê · Pinyin: chǔn ruò mù jī

Tổng quan

ngây ngô: ngu đần

Cấu tạo: (xuẩn) + (nhược) + (mộc) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngây ngô; ngu đần。形容神貌呆笨。
  • Cihui ngây ngô: ngu đần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨或受驚嚇而發愣的樣子。《聊齋志異.卷四.促織》:「小蟲伏不動,蠢若木雞。」也作「呆若木雞」。