蠢若木雞

chǔn ruò mù jī xuẩn nhược mộc kê

Hán Việt: xuẩn nhược mộc kê · Pinyin: chǔn ruò mù jī

Tổng quan

ngây ngô: ngu đần

Cấu tạo: (xuẩn) + (nhược) + (mộc) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngây ngô: ngu đần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容神貌呆笨。