蠢迪檢押
xuẩn địch kiểm áp
Hán Việt: xuẩn địch kiểm áp · Pinyin: chǔn dí jiǎn yā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓行动按法度矫正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓行动按法度矫正。
Hán Việt: xuẩn địch kiểm áp · Pinyin: chǔn dí jiǎn yā