蠢迪檢柙 chǔn dí jiǎn xiá · xuẩn địch kiểm hiệp Hán Việt: xuẩn địch kiểm hiệp · Pinyin: chǔn dí jiǎn xiá Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 迪 (địch) + 檢 (kiểm) + 柙 (hiệp)Pinyinchǔn dí jiǎn xiáHán Việtxuẩn địch kiểm hiệpCấu tạo蠢 + 迪 + 檢 + 柙 · xuẩn + địch + kiểm + hiệp nghĩa thành phần: xuẩn + địch + kiểm + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蠢迪检押"。