蠢迪檢押 chǔn dí jiǎn yā · xuẩn địch kiểm áp Hán Việt: xuẩn địch kiểm áp · Pinyin: chǔn dí jiǎn yā Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 迪 (địch) + 檢 (kiểm) + 押 (áp)Pinyinchǔn dí jiǎn yāHán Việtxuẩn địch kiểm ápCấu tạo蠢 + 迪 + 檢 + 押 · xuẩn + địch + kiểm + áp nghĩa thành phần: xuẩn + địch + kiểm + áp