蠦蜚

Tổng quan

Cấu tạo: 𫊮 + 蜚 (phỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜚声 · 蜚蠊 · 蜚语 · 蜚蠊科 · 蜚短流长 · 蜚声世界 · 蜚声海外 · 蜚凶