蠲除苛政

juān chú kē zhèng quyên trừ hà chánh

Hán Việt: quyên trừ hà chánh · Pinyin: juān chú kē zhèng

Tổng quan

giảm bớt chính quyền hà khắc (thành ngữ)

Cấu tạo: (quyên) + (trừ) + (hà) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm bớt chính quyền hà khắc (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 蠲除苛政 uānchú kēzhèng v.o. alleviate oppressive administration