蠶叢鳥道 cán cóng niǎo dào · tàm tùng điểu đạo Hán Việt: tàm tùng điểu đạo · Pinyin: cán cóng niǎo dào Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 叢 (tùng) + 鳥 (điểu) + 道 (đạo)Pinyincán cóng niǎo dàoHán Việttàm tùng điểu đạoCấu tạo蠶 + 叢 + 鳥 + 道 · tàm + tùng + điểu + đạo nghĩa thành phần: tàm + tùng + điểu + đạo