蠶桑經濟 cán sāng jīng jì · tàm tang kinh tể Hán Việt: tàm tang kinh tể · Pinyin: cán sāng jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 桑 (tang) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyincán sāng jīng jìHán Việttàm tang kinh tểCấu tạo蠶 + 桑 + 經 + 濟 · tàm + tang + kinh + tể nghĩa thành phần: tàm + tang + kinh + tể