蠶無二設 cán wú èr shè · tàm vô nhị thiết Hán Việt: tàm vô nhị thiết · Pinyin: cán wú èr shè Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 無 (vô) + 二 (nhị) + 設 (thiết)Pinyincán wú èr shèHán Việttàm vô nhị thiếtCấu tạo蠶 + 無 + 二 + 設 · tàm + vô + nhị + thiết nghĩa thành phần: tàm + vô + nhị + thiết