蠶食政策 tàm thực chánh sách Hán Việt: tàm thực chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 食 (thực) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việttàm thực chánh sáchCấu tạo蠶 + 食 + 政 + 策 · tàm + thực + chánh + sách nghĩa thành phần: tàm + thực + chánh + sách Nghĩa EngCihui 蠶食政策 ánshí zhèngcè n. policy of occupying another country's territory step by step