蠹國殃民

dù guó yāng mín đố quốc ương dân

Hán Việt: đố quốc ương dân · Pinyin: dù guó yāng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (đố) + (quốc) + (ương) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 危害國家,殘害百姓。《明史.卷二一八.方從哲傳》:「代營榷稅,蠹國殃民。」也作「蠹國害民」。