蠹居棋處

dù jū qí chǔ đố cư kì xử

Hán Việt: đố cư kì xử · Pinyin: dù jū qí chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đố) + (cư) + (kì) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人深入社会,散布各处。