蠹民梗政 dù mín gěng zhèng · đố dân ngạnh chánh Hán Việt: đố dân ngạnh chánh · Pinyin: dù mín gěng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 民 (dân) + 梗 (ngạnh) + 政 (chánh)Pinyindù mín gěng zhèngHán Việtđố dân ngạnh chánhCấu tạo蠹 + 民 + 梗 + 政 · đố + dân + ngạnh + chánh nghĩa thành phần: đố + dân + ngạnh + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梗:阻挠。分割人民,阻挠政令。