蠻來生作 mán lái shēng zuò · man lai sanh tác Hán Việt: man lai sanh tác · Pinyin: mán lái shēng zuò Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 來 (lai) + 生 (sanh) + 作 (tác)Pinyinmán lái shēng zuòHán Việtman lai sanh tácCấu tạo蠻 + 來 + 生 + 作 · man + lai + sanh + tác nghĩa thành phần: man + lai + sanh + tác Nghĩa EngCihui 蠻來生作 ánláishēngzuò f.e. do by coercion