蠻有意思 man hữu ý tư Hán Việt: man hữu ý tư Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 有 (hữu) + 意 (ý) + 思 (tư)Hán Việtman hữu ý tưCấu tạo蠻 + 有 + 意 + 思 · man + hữu + ý + tư nghĩa thành phần: man + hữu + ý + tư Nghĩa EngCihui 蠻有意思 án yǒu yìsi v.p. It's quite interesting.