蠻有道理 man hữu đạo lí Hán Việt: man hữu đạo lí Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 有 (hữu) + 道 (đạo) + 理 (lí)Hán Việtman hữu đạo líCấu tạo蠻 + 有 + 道 + 理 · man + hữu + đạo + lí nghĩa thành phần: man + hữu + đạo + lí Nghĩa EngCihui 蠻有道理 án yǒu dàolǐ v.p. It makes sense; It sounds quite reasonable.