蠻歌獠語 mán gē liáo yǔ · man ca lão ngữ Hán Việt: man ca lão ngữ · Pinyin: mán gē liáo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 歌 (ca) + 獠 (lão) + 語 (ngữ)Pinyinmán gē liáo yǔHán Việtman ca lão ngữCấu tạo蠻 + 歌 + 獠 + 語 · man + ca + lão + ngữ nghĩa thành phần: man + ca + lão + ngữ