蠻煙瘴霧 mán yān zhàng wù · man yên chướng vụ Hán Việt: man yên chướng vụ · Pinyin: mán yān zhàng wù Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 煙 (yên) + 瘴 (chướng) + 霧 (vụ)Pinyinmán yān zhàng wùHán Việtman yên chướng vụCấu tạo蠻 + 煙 + 瘴 + 霧 · man + yên + chướng + vụ nghĩa thành phần: man + yên + chướng + vụ