蛮牋象管 man tiên tượng quản Hán Việt: man tiên tượng quản Tổng quan Cấu tạo: 蛮 (man) + 牋 (tiên) + 象 (tượng) + 管 (quản)Hán Việtman tiên tượng quảnCấu tạo蛮 + 牋 + 象 + 管 · man + tiên + tượng + quản nghĩa thành phần: man + tiên + tượng + quản