蠻珍海錯 mán zhēn hǎi cuò · man trân hải thác Hán Việt: man trân hải thác · Pinyin: mán zhēn hǎi cuò Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 珍 (trân) + 海 (hải) + 錯 (thác)Pinyinmán zhēn hǎi cuòHán Việtman trân hải thácCấu tạo蠻 + 珍 + 海 + 錯 · man + trân + hải + thác nghĩa thành phần: man + trân + hải + thác