蠻箋象管 mán jiān xiàng guǎn · man tiên tượng quản Hán Việt: man tiên tượng quản · Pinyin: mán jiān xiàng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 箋 (tiên) + 象 (tượng) + 管 (quản)Pinyinmán jiān xiàng guǎnHán Việtman tiên tượng quảnCấu tạo蠻 + 箋 + 象 + 管 · man + tiên + tượng + quản nghĩa thành phần: man + tiên + tượng + quản