蠻觸之爭

mán chù zhī zhēng man xúc chi tranh

Hán Việt: man xúc chi tranh · Pinyin: mán chù zhī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (xúc) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻所爭者小。參見「蠻觸相爭」條。

Eng

  • Cihui 蠻觸之爭 ánchùzhīzhēng n. a death struggle over trifles

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蜗角之争