蠻龍舌血 mán lóng shé xuè · man long thiệt huyết Hán Việt: man long thiệt huyết · Pinyin: mán lóng shé xuè Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 龍 (long) + 舌 (thiệt) + 血 (huyết)Pinyinmán lóng shé xuèHán Việtman long thiệt huyếtCấu tạo蠻 + 龍 + 舌 + 血 · man + long + thiệt + huyết nghĩa thành phần: man + long + thiệt + huyết