血債冤仇

huyết trái oan cừu

Hán Việt: huyết trái oan cừu

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (trái) + (oan) + (cừu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血債冤仇 uèzhàiyuānchóu f.e. debts of blood