血光之災

xuè guāng zhī zāi huyết quang chi tai

Hán Việt: huyết quang chi tai · Pinyin: xuè guāng zhī zāi

Tổng quan

(idiom) mortal danger; fatal disaster

Cấu tạo: (huyết) + (quang) + (chi) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信指有被杀的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信谓刀兵之灾﹐应者必有流血或杀身之祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 迷信指有被杀的灾祸,

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) mortal danger; fatal disaster
  • Cihui (idiom) mortal danger; fatal disaster