血凝度計 huyết ngưng độ kế Hán Việt: huyết ngưng độ kế Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 凝 (ngưng) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việthuyết ngưng độ kếCấu tạo血 + 凝 + 度 + 計 · huyết + ngưng + độ + kế nghĩa thành phần: huyết + ngưng + độ + kế