血化爲碧 xuè huà wéi bì · huyết hóa vi bích Hán Việt: huyết hóa vi bích · Pinyin: xuè huà wéi bì Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 化 (hóa) + 爲 (vi) + 碧 (bích)Pinyinxuè huà wéi bìHán Việthuyết hóa vi bíchCấu tạo血 + 化 + 爲 + 碧 · huyết + hóa + vi + bích nghĩa thành phần: huyết + hóa + vi + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碧:碧玉。人死后血液凝固为碧玉。形容为正义而流的鲜血。比喻人的精诚所至