血壓得平 huyết áp đắc bình Hán Việt: huyết áp đắc bình Tổng quan (dược) clonidin Cấu tạo: 血 (huyết) + 壓 (áp) + 得 (đắc) + 平 (bình)Hán Việthuyết áp đắc bìnhCấu tạo血 + 壓 + 得 + 平 · huyết + áp + đắc + bình nghĩa thành phần: huyết + áp + đắc + bình Nghĩa ViệtCihui (dược) clonidin