血壓正常 huyết áp chánh thường Hán Việt: huyết áp chánh thường Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 壓 (áp) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việthuyết áp chánh thườngCấu tạo血 + 壓 + 正 + 常 · huyết + áp + chánh + thường nghĩa thành phần: huyết + áp + chánh + thường