血唬零喇 xuè hǔ líng lǎ Pinyin: xuè hǔ líng lǎ Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 唬 + 零 (linh) + 喇 (lạt)Pinyinxuè hǔ líng lǎCấu tạo血 + 唬 + 零 + 喇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"血糊淋剌"。