血國三千 xuè guó sān qiān · huyết quốc tam thiên Hán Việt: huyết quốc tam thiên · Pinyin: xuè guó sān qiān Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 國 (quốc) + 三 (tam) + 千 (thiên)Pinyinxuè guó sān qiānHán Việthuyết quốc tam thiênCấu tạo血 + 國 + 三 + 千 · huyết + quốc + tam + thiên nghĩa thành phần: huyết + quốc + tam + thiên